Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 守舊

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

quặc [ ]

7234, tổng 15 nét, bộ trảo 爪 (+11 nét)

Xem thêm:

quắc [ guō , yù ]

87C8, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: lâu quắc 蟈,蝈)

Xem thêm:

cố [ gù ]

932E, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: hàn (gắn bằng kim loại)

Quảng Cáo

mang kho ngon