Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 宕 - đãng | 宕 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+5 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23445

UTF-8: E5AE95

UTF-32: 5B95

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dong6

Định nghĩa tiếng Anh: stone quarry; cave dwelling

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dàng

Tiếng Nhật: トウ ドウ

Tiếng Nhật (Kun): SUGIRU

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): THANG

Quan Thoại: dàng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

khuy [ kuī ]

8667, tổng 17 nét, bộ hô 虍 (+11 nét)

Nghĩa: 1. thiếu, khuyết ; 2. giảm bớt

Xem thêm:

tương, tưởng [ jiǎng ]

6868, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Xem thêm:

麵包
miến bao
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 11