Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+5 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23445

UTF-8: E5AE95

UTF-32: 5B95

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dong6

Định nghĩa tiếng Anh: stone quarry; cave dwelling

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dàng

Tiếng Nhật: トウ ドウ

Tiếng Nhật (Kun): SUGIRU

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): THANG

Quan Thoại: dàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phôi, phủ [ ]

54E3, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Xem thêm:

[ ]

892C, tổng 15 nét, bộ y 衣 (+10 nét)

Xem thêm:

khanh, khánh, khương [ qìng ]

5E86, tổng 6 nét, bộ nghiễm 广 (+3 nét)

Nghĩa: mừng, chúc mừng

Quảng Cáo

kính quận 4