Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 官話

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

mao, mạo [ máo , mào ]

65C4, tổng 10 nét, bộ phương 方 (+6 nét)

Nghĩa: cờ mao (cờ có cắm lông đuôi bò tót)

Xem thêm:

chích, trích [ tuò , zhí ]

646D, tổng 14 nét, bộ thủ 手 (+11 nét)

Nghĩa: nhặt lấy

Quảng Cáo

nhôm kính quận 10