Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+6 nét) (vuông)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26052

UTF-8: E69784

UTF-32: 65C4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou4

Định nghĩa tiếng Anh: a kind of ancient flag; old

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: máo,mào,

Tiếng Nhật: ボウ モウ

Tiếng Nhật (Kun): HATAKAZARI OIBORE

Tiếng Nhật (On): BOU MOU

Tiếng Hàn (Latinh): MO

Quan Thoại: máo

Âm thời Đường: *mɑu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoạ Hải Ông Đoàn Nguyễn Tuấn “Giáp Dần phụng mệnh nhập Phú Xuân kinh, đăng trình lưu biệt Bắc Thành chư hữu” chi tác - (和海翁段阮俊甲寅奉命入富春京登程留別北城諸友之作) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

847F, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Xem thêm:

[ ]

6E35, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nữ Mạng