Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 旄

旄

Thông tin ký tự

Bộ: phương ⽅(+6 nét) (vuông)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26052

UTF-8: E69784

UTF-32: 65C4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou4

Định nghĩa tiếng Anh: a kind of ancient flag; old

Tiếng Hàn (Hangul): 모:1N

Pinyin: máo,mào,wù

Tiếng Nhật: ボウ ブ ム モウ

Tiếng Nhật (Kun): HATAKAZARI OIBORE

Tiếng Nhật (On): BOU MOU

Tiếng Hàn (Latinh): MO

Quan Thoại: máo

Âm thời Đường: *mɑu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ban, bàn, bát [ bān , bǎn , bō , pán ]

822C, tổng 10 nét, bộ chu 舟 (+4 nét)

Nghĩa: 1. quanh co ; 2. quay về ; 3. chủng loại

Xem thêm:

tao [ zāo ]

7CDF, tổng 17 nét, bộ mễ 米 (+11 nét)

Nghĩa: 1. cặn rượu ; 2. ngâm rượu ; 3. ướp, muối, ngâm ; 4. mục nát, mủn ; 5. hỏng, yếu kém, bại hoại

Xem thêm:

哀素
ai tố

Quảng Cáo

mat mia