Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+7 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 24732

UTF-8: E6829C

UTF-32: 609C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing2

Định nghĩa tiếng Anh: obscure

Pinyin: chěng

Tiếng Nhật: テイ チョウ

Quan Thoại: chěng

Tiếng Việt: chường

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tù lương - (囚糧) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dã cảnh - (野景) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

以来
dĩ lai

Xem thêm:

[ gū , gǔ ]

86C4, tổng 11 nét, bộ trùng 虫 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: lâu cô 蛄,蛄; huệ cô 蛄)

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nam Mạng