Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 宱 - | 宱 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+7 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23473

UTF-8: E5AEB1

UTF-32: 5BB1

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaa6

Pinyin: zhà

Tiếng Nhật: ジャ

Tiếng Nhật (Kun): HIROI

Tiếng Nhật (On): SA JA

Quan Thoại: zhà

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tôn, tốn [ sūn , xùn ]

5B6B, tổng 10 nét, bộ tử 子 (+7 nét)

Nghĩa: cháu gọi bằng ông; nhún nhường

Xem thêm:

môn [ mén ]

9494, tổng 8 nét, bộ kim 金 (+3 nét)

Nghĩa: nguyên tố mendelevi, Md

Xem thêm:

多黨
đa đảng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng