Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 寔 - thật | thực | tẩm | 寔 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+9 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23508

UTF-8: E5AF94

UTF-32: 5BD4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sat6

Định nghĩa tiếng Anh: real, true, solid, honest

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shí

Tiếng Nhật: ショク ジキ これ まことに

Tiếng Nhật (Kun): MAKOTONI

Tiếng Nhật (On): SHOKU

Tiếng Hàn (Latinh): SIK

Quan Thoại: shí

Tiếng Việt: thực

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

liêu [ liáo ]

9DEF, tổng 23 nét, bộ điểu 鳥 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: tiêu liêu 鷯,鹩)

Xem thêm:

敬親
kính thân

Xem thêm:

承歡
thừa hoan
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 11