Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 寖

寖

Thông tin ký tự

Bộ: miên ⼧(+1 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23510

UTF-8: E5AF96

UTF-32: 5BD6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zam3

Định nghĩa tiếng Anh: gradually, step by step, little

Tiếng Hàn (Hangul): 침:1N

Pinyin: jìn

Tiếng Nhật: シン

Tiếng Nhật (Kun): HITASU SOSOGU TSUMU TSUMORU

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CHIM

Quan Thoại: jìn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cốc, hộc, quát [ guā , hú ]

9D30, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: thương quát 鶬鴰,鸧鸹)

Xem thêm:

hân [ xīn ]

6B23, tổng 8 nét, bộ khiếm 欠 (+4 nét)

Nghĩa: sung sướng, mừng, vui vẻ

Xem thêm:

[ ]

77B8, tổng 17 nét, bộ mục 目 (+12 nét)

Quảng Cáo

bán thảo dược