Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+1 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 23510

UTF-8: E5AF96

UTF-32: 5BD6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zam3

Định nghĩa tiếng Anh: gradually, step by step, little

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jìn

Tiếng Nhật: シン

Tiếng Nhật (Kun): HITASU SOSOGU TSUMU TSUMORU

Tiếng Nhật (On): SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CHIM

Quan Thoại: jìn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tinh [ jīng ]

65CC, tổng 11 nét, bộ phương 方 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cờ tinh (cờ trên có cắm lông, dùng khi đi xứ) ; 2. tiêu biểu

Xem thêm:

nột [ nà , nè ]

8BB7, tổng 6 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: nói từ từ, nói thận trọng

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng