Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 寬厚

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hoảng [ ]

6130, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Xem thêm:

a, á [ yà ]

4E9C, tổng 7 nét, bộ nhị 二 (+5 nét)

Nghĩa: 1. thứ hai ; 2. châu Á

Xem thêm:

lữ [ l , lǔ ]

94DD, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: nhôm, Al

Quảng Cáo

kính thủ đức