Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 寬厚
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ méng ]

9E0F, tổng 24 nét, bộ điểu 鳥 (+13 nét)

Xem thêm:

sáo, thao [ tāo , tào ]

97DC, tổng 19 nét, bộ vi 韋 (+10 nét)

Nghĩa: 1. túi đựng gươm ; 2. phép dùng binh

Xem thêm:

鳴珂
minh kha

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nam Mạng