Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: miên (+13 nét) (mái nhà mái che)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 23535

UTF-8: E5AFAF

UTF-32: 5BEF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon3

Định nghĩa tiếng Anh: to accumulate; to amass; to store up, superior, handsome, refined, eminent

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jùn

Tiếng Nhật: シュン

Tiếng Nhật (Kun): ATSUMERU ATSUMARU SUGURERU

Tiếng Nhật (On): SHUN

Tiếng Hàn (Latinh): CWUN

Quan Thoại: jùn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

595F, tổng 11 nét, bộ đại 大 (+8 nét)

Xem thêm:

đạm [ dàn , dùn ]

840F, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: hạm đạm 萏)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính hóc môn