Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thốn (+2 29 nét) (đơn vị «tấc» (đo chiều dài))

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 23545

UTF-8: E5AFB9

UTF-32: 5BF9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: deoi3

Định nghĩa tiếng Anh: correct, right; facing, opposed

Tiếng Nhật: タイ むかう

Tiếng Nhật (Kun): MUKAU NARABU AITE

Tiếng Nhật (On): TAI TSUI

Tiếng Hàn (Latinh): TAY

Quan Thoại: duì

Tiếng Việt: đối

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trướng [ zhàng ]

5E10, tổng 7 nét, bộ cân 巾 (+4 nét)

Nghĩa: 1. căng lên, dương lên ; 2. trướng (lều dựng tạm khi hành binh)

Xem thêm:

[ ]

5863, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Quảng Cáo

hán việt