Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 對質

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoàng Hạc lâu - (黃鶴樓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

huy [ huī ]

7FDA, tổng 12 nét, bộ vũ 羽 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bay tít ; 2. con chim trĩ

Xem thêm:

[ hé ]

83CF, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: hà trạch 澤,泽)

Xem thêm:

phùng [ féng ]

7D98, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 (+7 nét)

Nghĩa: may áo

Quảng Cáo

hat ke