Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 導

導

Thông tin ký tự

Bộ: thốn ⼨(+12 nét) (đơn vị «tấc» (đo chiều dài))

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 23566

UTF-8: E5B08E

UTF-32: 5C0E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dou6

Định nghĩa tiếng Anh: direct, guide, lead, conduct

Tiếng Hàn (Hangul): 도:0E

Pinyin: dǎo,dào

Tiếng Nhật: ドウ トウ みちびく

Tiếng Nhật (Kun): MICHIBIKU MICHIBIKI

Tiếng Nhật (On): DOU

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại: dǎo

Âm thời Đường: dhɑ̀u

Tiếng Việt: đạo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

俄中
nga trung

Xem thêm:

ung, úng, ủng [ wèng ]

7515, tổng 17 nét, bộ ngoã 瓦 (+13 nét)

Nghĩa: vò, chum, vại, hũ

Quảng Cáo

kính thủ đức