Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tiểu (+3 nét) (nhỏ bé)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 23574

UTF-8: E5B096

UTF-32: 5C16

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zim1

Định nghĩa tiếng Anh: sharp, pointed, acute, keen

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jiān

Tiếng Nhật: セン さき とがる するどい

Tiếng Nhật (Kun): TOGARU SURUDOI

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CHEM

Quan Thoại: jiān

Tiếng Việt: tiêm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khái, khế [ kài , qì ]

6112, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: mong muốn

Xem thêm:

tích [ bì ]

8E84, tổng 20 nét, bộ túc 足 (+13 nét)

Nghĩa: khoèo cả hai chân

Quảng Cáo

thuốc viêm xoang