Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: uông (+5 10 nét) (yếu đuối)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23597

UTF-8: E5B0AD

UTF-32: 5C2D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu4

Định nghĩa tiếng Anh: a legendary ancient emperor-sage

Tiếng Nhật: ギョウ たかい

Tiếng Nhật (Kun): TAKAI

Tiếng Nhật (On): GYOU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: yáo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mân [ mín ]

75FB, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 (+8 nét)

Xem thêm:

chức, nặc, nật, nễ [ ]

7724, tổng 10 nét, bộ mục 目 (+5 nét)

Xem thêm:

lạc, nhạc, nhạo [ lè , liáo , luò , yào , yuè ]

4E50, tổng 5 nét, bộ triệt 丿 (+4 nét)

Nghĩa: sung sướng; nhạc (trong ca nhạc, ...)

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nam Mạng