Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mục (+5 nét) (mắt)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30500

UTF-8: E79CA4

UTF-32: 7724

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nik1

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): NAGASHIME MITSUMERU

Tiếng Nhật (On): TEI I

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

697F, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Xem thêm:

luân [ ]

8726, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Xem thêm:

phúc [ ]

7550, tổng 9 nét, bộ điền 田 (+4 nét)

Quảng Cáo

bánh canh khô huế