Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 尯 - | 尯 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: uông (+6 nét) (yếu đuối)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23599

UTF-8: E5B0AF

UTF-32: 5C2F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai3

Pinyin: kuì,kuǐ

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): UMU CHINBA ASHINAE

Tiếng Nhật (On): KI

Quan Thoại: kuì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cân, căn, ngân [ gēn ]

8DDF, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: 1. gót chân ; 2. đi theo chân ; 3. với, và ; 4. như, giống

Xem thêm:

囤積
độn tích

Xem thêm:

持平
trì bình
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Ngọ 1966 Nữ Mạng