Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+5 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23623

UTF-8: E5B187

UTF-32: 5C47

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tin4

Định nghĩa tiếng Anh: cave; hole

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tián

Tiếng Nhật: テン デン

Tiếng Nhật (Kun): ANA

Tiếng Nhật (On): TEN DEN

Tiếng Hàn (Latinh): CEN

Quan Thoại: tián

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

銼刀
toà đao

Xem thêm:

nghi, nghĩ, nghị [ yǐ ]

6AA5, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Nghĩa: buộc thuyền vào bờ

Xem thêm:

đạm [ dàn ]

972E, tổng 20 nét, bộ vũ 雨 (+12 nét)

Quảng Cáo

măng khô