Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 屏氣

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tẩu lộ - (走路) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

thủ, tụ [ jù , qū , qǔ ]

53D6, tổng 8 nét, bộ hựu 又 (+6 nét)

Nghĩa: lấy

Xem thêm:

hàn [ ]

9DBE, tổng 21 nét, bộ điểu 鳥 (+10 nét)

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nam Mạng