Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 取 - thủ | tụ | 取 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: hựu (+6 nét) (lại nữa, một lần nữa)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21462

UTF-8: E58F96

UTF-32: 53D6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi2

Định nghĩa tiếng Anh: take, receive, obtain; select

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: シュ ソウ シュウ とる

Tiếng Nhật (Kun): TORU

Tiếng Nhật (On): SHU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWI

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *tsiǒ

Tiếng Việt: thủ

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

季刊
quý san

Xem thêm:

đề [ tī ]

9DC9, tổng 21 nét, bộ điểu 鳥 (+10 nét)

Xem thêm:

mi, my [ mí ]

863C, tổng 22 nét, bộ thảo 艸 (+19 nét)

Nghĩa: (xem: my vu 蕪,芜)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

thái ất tử vi 2026