Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鍀 - đắc | 鍀 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37696

UTF-8: E98D80

UTF-32: 9340

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dak1

Định nghĩa tiếng Anh: technetium (element 43, Tc)

Pinyin:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

côn, hỗn [ āo , gǔn , gùn , hùn ]

68CD, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cái gậy ; 2. kẻ côn đồ

Xem thêm:

優美
ưu mỹ

Xem thêm:

治事
trị sự
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán hạt óc chó