
Thông tin ký tự
Bộ: thi ⼫(+8 nét) (xác chết, thây ma)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 23644
UTF-8: E5B19C
UTF-32: 5C5C
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Các báo: Hoan nghênh Uy-ki Đại hội - (各報:歡迎威基大會) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 10 - (蒼梧竹枝歌其十) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Cựu Hứa Đô - (舊許都) | Nguyễn Du