
Thông tin ký tự
Bộ: thi ⼫(+14 nét) (xác chết, thây ma)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 23656
UTF-8: E5B1A8
UTF-32: 5C68
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Song thập nhất - (雙十一) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tần Cối tượng kỳ 2 - (秦檜像其二) | Nguyễn Du