Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+16 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 23659

UTF-8: E5B1AB

UTF-32: 5C6B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: goek3

Tiếng Nhật: キャク

Tiếng Nhật (On): KYAKU

Quan Thoại: jué

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

diêm, điếm [ diàn , yán ]

963D, tổng 7 nét, bộ phụ 阜 (+5 nét)

Nghĩa: nguy khốn

Xem thêm:

[ ]

60BA, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Quảng Cáo

đặc sản hà tĩnh