Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 邬

邬

Thông tin ký tự

Bộ: ấp ⾢(+4 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 37036

UTF-8: E982AC

UTF-32: 90AC

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wu1

Định nghĩa tiếng Anh: various place names; surname

Quan Thoại: wū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

暗主
ám chủ

Xem thêm:

停车
đình xa

Xem thêm:

cương [ jiāng ]

97C1, tổng 22 nét, bộ cách 革 (+13 nét)

Nghĩa: dây cương ngựa

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 11