Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+2 nét) (núi non)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 23669

UTF-8: E5B1B5

UTF-32: 5C75

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaat6

Pinyin: è,yǎn

Tiếng Nhật: ガツ ガチ ゲツ ゲチ ゲン

Tiếng Nhật (Kun): KISHIGATAKA AOGO

Tiếng Nhật (On): GATSU GACHI GETSU GECHI

Quan Thoại: è

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhẫn, nhận [ rèn ]

5203, tổng 3 nét, bộ đao 刀 (+1 nét)

Nghĩa: mũi nhọn

Xem thêm:

suỷ, tuy, đoả [ chuāi , duǒ ]

6305, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: đo, lường, thăm dò

Quảng Cáo

cửa kính hóc môn