Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 挅

挅

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+6 nét) (tay)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25349

UTF-8: E68C85

UTF-32: 6305

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: do2

Pinyin: duǒ,duò

Tiếng Nhật: タ

Quan Thoại: duǒ

Tiếng Việt: xoá

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

si [ chī ]

7735, tổng 11 nét, bộ mục 目 (+6 nét)

Nghĩa: rỉ mắt, dử mắt

Xem thêm:

chỉ [ zhǐ ]

962F, tổng 6 nét, bộ phụ 阜 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nền đất ; 2. (xem: địa chỉ 地址)

Quảng Cáo

hat ke