Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 屼

屼

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+3 nét) (núi non)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 23676

UTF-8: E5B1BC

UTF-32: 5C7C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngat6

Định nghĩa tiếng Anh: mountain; a bare hill

Pinyin: wù

Tiếng Nhật: ゴツ コツ グツ グチ

Tiếng Nhật (On): GOTSU GOCHI GUTSU GUCHI KOTSU

Quan Thoại: wù

Âm thời Đường: *nguət

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

憐愛
lân ái

Xem thêm:

quế [ guì ]

6842, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: cây quế

Mời xem:

Giáp Ngọ 1954 Nữ Mạng