Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+3 nét) (núi non)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 23676

UTF-8: E5B1BC

UTF-32: 5C7C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngat6

Định nghĩa tiếng Anh: mountain; a bare hill

Pinyin:

Tiếng Nhật: ゴツ コツ グツ グチ

Tiếng Nhật (On): GOTSU GOCHI GUTSU GUCHI KOTSU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *nguət

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

xúc [ chù ]

89F8, tổng 20 nét, bộ giác 角 (+13 nét)

Nghĩa: 1. húc, đâm ; 2. chạm vào, sờ vào ; 3. cảm động ; 4. xúc phạm

Xem thêm:

khôi [ huī ]

8A7C, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: đùa cợt, trêu đùa

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nam Mạng