Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: giác (+13 nét) (góc, sừng thú)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 35320

UTF-8: E8A7B8

UTF-32: 89F8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk1

Định nghĩa tiếng Anh: touch; butt, ram, gore

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: chù

Tiếng Nhật: ショク ソク シュ ふれる

Tiếng Nhật (Kun): FURERU SAWARU

Tiếng Nhật (On): SHOKU SOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHOK

Quan Thoại: chù

Âm thời Đường: chiok

Tiếng Việt: xúc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

yểm [ yǎn ]

9EE1, tổng 18 nét, bộ hắc 黑 (+6 nét)

Nghĩa: nốt ruồi

Xem thêm:

縊死
ải tử

Quảng Cáo

người êđê