Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+5 nét) (núi non)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 23735

UTF-8: E5B2B7

UTF-32: 5CB7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man4

Định nghĩa tiếng Anh: Minshan mountain range in northern Sichuan and southern Gansu, Min River

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: mín

Tiếng Nhật: ビン ミン

Tiếng Nhật (On): BIN MIN

Tiếng Hàn (Latinh): MIN

Quan Thoại: mín

Âm thời Đường: myin

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tu [ xiū ]

9948, tổng 18 nét, bộ thực 食 (+10 nét)

Nghĩa: đồ ăn ngon

Xem thêm:

kim [ jīn , jìn ]

91D1, tổng 8 nét, bộ kim 金 (+0 nét)

Nghĩa: 1. vàng, tiền ; 2. sao Kim ; 3. nước Kim

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nữ Mạng