Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+6 nét) (núi non)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 23768

UTF-8: E5B398

UTF-32: 5CD8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wun4

Pinyin: huán

Tiếng Nhật: カン ガン コウ ゴウ

Tiếng Nhật (On): KAN GUWAN KOU GOU

Quan Thoại: huán

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điệp [ ]

890B, tổng 14 nét, bộ y 衣 (+9 nét)

Xem thêm:

diễm, dật, điệt [ dié , yì ]

6633, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Nghĩa: mặt trời xế bóng

Xem thêm:

di [ yí ]

6245, tổng 10 nét, bộ hộ 戶 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: diễm di 扅)

Quảng Cáo

thợ nhôm kính