Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+7 nét) (núi non)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23789

UTF-8: E5B3AD

UTF-32: 5CED

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ciu3

Định nghĩa tiếng Anh: steep, precipitous, rugged

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: qiào

Tiếng Nhật: ショウ きびしい けわしい

Tiếng Nhật (Kun): KEWASHII KIBISHII

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHO

Quan Thoại: qiào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hễ [ ]

7A27, tổng 14 nét, bộ hoà 禾 (+9 nét)

Xem thêm:

y [ yī ]

8B69, tổng 20 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh