Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 賊巢
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn cư mạn hứng - (山居漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

551C, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét), mộc 木 (+6 nét)

Xem thêm:

vân [ Yún ]

6DA2, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Xem thêm:

chẩn [ zhèn ]

8D48, tổng 11 nét, bộ bối 貝 (+7 nét)

Nghĩa: 1. giàu ; 2. cấp giúp, phát chẩn

Quảng Cáo

kính quận 8