Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+7 nét) (núi non)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 23803

UTF-8: E5B3BB

UTF-32: 5CFB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon3

Định nghĩa tiếng Anh: high, steep, towering; stern

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jùn

Tiếng Nhật: シュン けわしい たかい きびしい

Tiếng Nhật (Kun): TAKAI KEWASHII

Tiếng Nhật (On): SHUN

Tiếng Hàn (Latinh): CWUN

Quan Thoại: jùn

Âm thời Đường: suìn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đỉnh [ ]

9F11, tổng 14 nét, bộ đỉnh 鼎 (+2 nét)

Xem thêm:

ai [ ]

7D6F, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Quảng Cáo

làm chả giò