Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 崌

崌

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+8 nét) (núi non)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23820

UTF-8: E5B48C

UTF-32: 5D0C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: geoi1

Định nghĩa tiếng Anh: mountain name

Pinyin: jū

Tiếng Nhật: キョ コ

Quan Thoại: jū

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thân, tín [ ]

8A2B, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Xem thêm:

[ ]

587B, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Xem thêm:

trì, trị [ chí , yí , zhì ]

6CBB, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Nghĩa: cai trị

Mời xem:

tuổi Canh Tý 1960 Nam Mạng