Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thiệt (+0 nét) (cái lưỡi)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 33292

UTF-8: E8888C

UTF-32: 820C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sit3

Định nghĩa tiếng Anh: tongue; clapper of bell; Kangxi radical 135

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shé,guā

Tiếng Nhật: ゼツ セツ カツ ゲチ ゼチ した

Tiếng Nhật (Kun): SHITA

Tiếng Nhật (On): ZETSU SETSU

Tiếng Hàn (Latinh): SEL

Quan Thoại: shé

Tiếng Việt: thiệt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

738C, tổng 5 nét, bộ ngọc 玉 (+1 nét)

Xem thêm:

ê, khanh [ kēng ]

787B, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Quảng Cáo

hạt kê nếp