Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+8 nét) (núi non)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23852

UTF-8: E5B4AC

UTF-32: 5D2C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dung1

Định nghĩa tiếng Anh: place name in Guangxi province

Pinyin: dōng

Quan Thoại: dōng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiết [ jiá ]

621E, tổng 12 nét, bộ qua 戈 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đánh nhẹ, gõ nhẹ ; 2. cái giáo dài

Xem thêm:

[ ]

747A, tổng 15 nét, bộ ngọc 玉 (+11 nét)

Xem thêm:

[ ]

5391, tổng 7 nét, bộ hán 厂 (+5 nét)

Quảng Cáo

cửa kính thủ đức