Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+9 nét) (núi non)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23868

UTF-8: E5B4BC

UTF-32: 5D3C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si6

Pinyin: shì,dié

Tiếng Nhật: テツ

Tiếng Nhật (On): SHI TETSU

Quan Thoại: shì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thậm, thập [ shén , shí ]

4EC0, tổng 4 nét, bộ nhân 人 (+2 nét)

Nghĩa: 1. mười, 10 ; 2. đủ hết

Xem thêm:

八旗
bát kỳ

Xem thêm:

tối [ jù , zuì ]

51A3, tổng 10 nét, bộ mịch 冖 (+8 nét)

Nghĩa: cực kỳ, hơn nhất, chót

Quảng Cáo

bánh tráng sỉ