Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+9 nét) (núi non)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23875

UTF-8: E5B583

UTF-32: 5D43

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin5

Pinyin: yǎn,yàn

Tiếng Nhật: ゲン ガン

Tiếng Nhật (Kun): KEHASHII KEHASHIISAMA

Tiếng Nhật (On): GEN GAN

Quan Thoại: yǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chẩn, hiển [ xiǎn ]

62AE, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: phụ bỏ, phụ bạc

Xem thêm:

thâm, tẩm [ jìn , qīn ]

6D78, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: 1. ngâm, thấm (nước) ; 2. dần dần

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 3