Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+9 nét) (núi non)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23888

UTF-8: E5B590

UTF-32: 5D50

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laam4

Định nghĩa tiếng Anh: mountain mist, mountain haze

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0N

Pinyin: lán

Tiếng Nhật: ラン あらし

Tiếng Nhật (Kun): ARASHI

Tiếng Nhật (On): RAN

Tiếng Hàn (Latinh): LAM

Quan Thoại: lán

Âm thời Đường: lom

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lam [ lán ]

5C9A, tổng 7 nét, bộ sơn 山 (+4 nét)

Nghĩa: khí núi bốc lên

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nữ Mạng