Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+9 nét) (núi non)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 23894

UTF-8: E5B596

UTF-32: 5D56

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caa4

Định nghĩa tiếng Anh: name of a mountain; (Cant.) to obstruct

Pinyin: chá

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): SA

Quan Thoại: chá

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chí, trập [ zhí , zhì ]

8D04, tổng 18 nét, bộ bối 貝 (+11 nét)

Nghĩa: đồ lễ khi gặp mặt, của làm tin

Xem thêm:

bình, phanh [ ]

7851, tổng 11 nét, bộ thạch 石 (+6 nét)

Xem thêm:

chuy [ zhuī ]

9A93, tổng 11 nét, bộ mã 馬 (+8 nét)

Nghĩa: ngựa có lông xanh trắng đen lẫn lộn

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nữ Mạng