Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+12 nét) (núi non)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 23953

UTF-8: E5B691

UTF-32: 5D91

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zoeng6

Pinyin: xiàng

Tiếng Nhật: ショウ ゾウ

Quan Thoại: xiàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kim [ jīn , jìn ]

91D1, tổng 8 nét, bộ kim 金 (+0 nét)

Nghĩa: 1. vàng, tiền ; 2. sao Kim ; 3. nước Kim

Xem thêm:

chiên, triên, triển, truyên [ zhān ]

9085, tổng 16 nét, bộ sước 辵 (+13 nét)

Nghĩa: vướng víu không tiến được

Quảng Cáo

cửa kính quận 1