Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+7 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26739

UTF-8: E6A1B3

UTF-32: 6873

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ban6

Pinyin: bèn

Tiếng Nhật: ホン ボン

Quan Thoại: bèn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thất [ shī ]

5931, tổng 5 nét, bộ đại 大 (+2 nét)

Nghĩa: 1. lỡ, sai lầm ; 2. mất

Xem thêm:

thống [ tòng ]

75DB, tổng 12 nét, bộ nạch 疒 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đau đớn ; 2. quá mức

Quảng Cáo

champa