Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+12 nét) (núi non)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 23972

UTF-8: E5B6A4

UTF-32: 5DA4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu4

Pinyin: yáo

Tiếng Nhật: ギョウ けわしい

Quan Thoại: yáo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liễu, niểu [ liǎo ]

91D5, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+2 nét)

Nghĩa: 1. nguyên tố ruteni, Ru ; 2. (xem: liễu điếu nhi 銱,铞)

Xem thêm:

[ nú ]

99D1, tổng 15 nét, bộ mã 馬 (+5 nét)

Nghĩa: 1. ngựa nhát ; 2. (từ xưng hô nhún nhường)

Xem thêm:

sí, đế [ tì ]

568F, tổng 17 nét, bộ khẩu 口 (+14 nét)

Nghĩa: hắt xì hơi

Quảng Cáo

cửa hàng thảo mộc