Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嶦

嶦

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+13 nét) (núi non)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 23974

UTF-8: E5B6A6

UTF-32: 5DA6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zim1

Pinyin: zhān,shàn

Tiếng Nhật: セン ソン

Quan Thoại: shàn zhān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cầm [ ]

83F3, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Xem thêm:

huy [ huī ]

649D, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. vung lên ; 2. khiêm tốn, nhún nhường

Xem thêm:

phụ, phủ [ fǔ , fù ]

7236, tổng 4 nét, bộ phụ 父 (+0 nét)

Nghĩa: cha, bố

Quảng Cáo

thaiphong