Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 嶲

嶲

Thông tin ký tự

Bộ: sơn ⼭(+13 nét) (núi non)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 23986

UTF-8: E5B6B2

UTF-32: 5DB2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai1

Định nghĩa tiếng Anh: a name of an old town in Sichuan; cuckoo; revolution of a wheel

Tiếng Nhật: スイ ケイ

Tiếng Nhật (Kun): MEGURI

Tiếng Nhật (On): KEI E KI SUI

Quan Thoại: xī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

biết, miết [ biē ]

9C49, tổng 22 nét, bộ ngư 魚 (+11 nét)

Nghĩa: con ba ba

Xem thêm:

[ xiè ]

7944, tổng 8 nét, bộ kỳ 示 (+4 nét)

Quảng Cáo

san day