Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+13 nét) (núi non)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 23986

UTF-8: E5B6B2

UTF-32: 5DB2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai1

Định nghĩa tiếng Anh: a name of an old town in Sichuan; cuckoo; revolution of a wheel

Tiếng Nhật: スイ ケイ

Tiếng Nhật (Kun): MEGURI

Tiếng Nhật (On): KEI E KI SUI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trì [ chí ]

9A70, tổng 6 nét, bộ mã 馬 (+3 nét)

Nghĩa: 1. chạy mau, phóng nhanh ; 2. đuổi ; 3. truyền đi, vang khắp (tên tuổi)

Xem thêm:

quy [ guī ]

7688, tổng 9 nét, bộ bạch 白 (+4 nét)

Nghĩa: quy phục

Quảng Cáo

kính bình tân