Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 歆 - hâm | 歆 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: khiếm (+9 nét) (khiếm khuyết, thiếu vắng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 27462

UTF-8: E6AD86

UTF-32: 6B46

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam1

Định nghĩa tiếng Anh: like, admire; willingly, gladly; to quicken

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: xīn

Tiếng Nhật: キン コン うける むさぼる

Tiếng Nhật (Kun): UKERU

Tiếng Nhật (On): KIN KON

Tiếng Hàn (Latinh): HUM

Quan Thoại: xīn

Tiếng Việt: ham hám hăm hằm hâm hẩm hom hôm hổm hum

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

氧氣
dưỡng khí

Xem thêm:

[ ]

9D0D, tổng 15 nét, bộ điểu 鳥 (+4 nét)

Xem thêm:

銅石
đồng thạch
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng jrai