Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+13 nét) (núi non)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 23990

UTF-8: E5B6B6

UTF-32: 5DB6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mei4

Quan Thoại: wēi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng nhân - (贈人) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

huề [ xī , xí , xié ]

651C, tổng 21 nét, bộ thủ 手 (+18 nét)

Nghĩa: 1. xách ; 2. chống ; 3. dắt

Xem thêm:

[ ]

5DC1, tổng 17 nét, bộ sơn 山 (+14 nét)

Xem thêm:

[ gě , gè ]

500B, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: cái, quả, con

Mời xem:

Bính Tý 1996 nữ mạng