Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+5 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 21650

UTF-8: E59292

UTF-32: 5492

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau3

Định nghĩa tiếng Anh: curse, damn, incantation

Tiếng Nhật: ジュ のろう

Tiếng Nhật (Kun): NOROU NOROI

Tiếng Nhật (On): SHU SHUU JU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: zhòu

Tiếng Việt: chú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

biện [ biàn , cǎi ]

91C6, tổng 7 nét, bộ biện 釆 (+0 nét)

Nghĩa: phân biệt

Quảng Cáo

ram hà tĩnh