Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 馭

馭

Thông tin ký tự

Bộ: mã ⾺(+2 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 39341

UTF-8: E9A6AD

UTF-32: 99AD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu6

Định nghĩa tiếng Anh: drive, ride; manage, control

Tiếng Hàn (Hangul): 어:0N

Pinyin: yù

Tiếng Nhật: ギョ ゴ

Tiếng Nhật (Kun): TSUKAU NORIMONO

Tiếng Nhật (On): GYO GO

Tiếng Hàn (Latinh): E

Quan Thoại: yù

Âm thời Đường: *ngiù

Tiếng Việt: ngựa

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ngan [ ]

8664, tổng 16 nét, bộ hô 虍 (+10 nét)

Xem thêm:

tích [ ]

8777, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 8